| chống tia cực tím: | Ổn định tia cực tím để sử dụng ngoài trời kéo dài | kết cấu bề mặt: | Bề mặt chống trượt |
|---|---|---|---|
| Màu có sẵn: | Màu xanh, cam, xám. | Chống nước: | Chống ăn mòn và thối |
| Kết cấu: | Mô-đun | Khả năng chịu tải: | 350 kg mỗi mét vuông |
| Mã HS: | 8907900000 | Tính di động: | Có thể dễ dàng vận chuyển và lưu trữ |
| Structure | Modular Floating Structure |
|---|---|
| Portability | Can Be Easily Transported And Stored - Portable Floating Platform |
| Dimension | 500x500x400mm |
| Maintenance | No Painting Or Staining Required |
| HS Code | 8907900000 |
| Color Available | Blue, Orange, Grey |
| UV Resistance | UV Stabilized For Prolonged Outdoor Use |
| Surface Texture | Non-slip Surface |
| Water Resistance | Corrosion And Rot Resistant |
| Load Capacity | 350 Kg Per Square Meter - Flexible Water Dock |
Xếp hạng & Đánh giá
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá